Rèm chì tại cửa vào và cửa ra của máy soi X-ray là một phần trong kết cấu che chắn của thiết bị. Trong quá trình vận hành, rèm thường xuyên tiếp xúc với hành lý, thùng carton, bao hàng và các vật có cạnh hoặc kích thước không đồng đều. Sau thời gian dài, rèm có thể bị cong, chai cứng, bong bề mặt, rách mép, mất dải hoặc tạo khe hở bất thường.
Khi phát hiện rèm hư hỏng, không nên chỉ cắt một miếng vật liệu có kích thước tương tự rồi lắp vào máy. Kích thước từng dải, vật liệu, vị trí lỗ bắt, số lớp, hướng bố trí và mức chồng lấp cần được xác định theo cấu tạo thực tế của từng hãng, model và hiện trạng thiết bị.
CDS VINA tiếp nhận khảo sát, xác định yêu cầu kỹ thuật, cung cấp, gia công và thay thế rèm che chắn máy soi X-ray theo cấu hình được xác nhận. Dịch vụ hướng tới các hệ thống kiểm tra an ninh, máy soi hành lý, bưu kiện, hàng hóa và máy soi công nghiệp đang vận hành tại doanh nghiệp, nhà máy, kho vận, cơ quan và đơn vị.
CDS VINA có khả năng cung cấp rèm che chắn chuyên dụng nhập khẩu cho nhiều dòng máy soi X-ray của Smiths Detection, Rapiscan Systems, Gilardoni và một số hãng khác. Khả năng tương thích không được xác định chỉ bằng tên hãng hoặc kích thước cửa hầm, mà phải được kiểm tra theo model, serial, cấu tạo bộ rèm hiện hữu, số lớp, mức chồng lấp, kích thước từng dải và vị trí lắp đặt thực tế.
Với các nội dung kiểm xạ, đánh giá mức bức xạ hoặc xác nhận tuân thủ, công việc được tách thành phạm vi riêng và cần do tổ chức có năng lực, điều kiện tương ứng thực hiện khi pháp luật, nhà sản xuất hoặc hồ sơ vận hành yêu cầu.
LIÊN HỆ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
VỀ THÔNG TIN SẢN PHẨM:
0931 455 599

Rèm chì máy soi X-ray có chức năng gì?
Rèm tại hai đầu hầm máy soi thường được thiết kế thành nhiều dải mềm có khả năng che chắn, đồng thời vẫn cho phép hành lý hoặc hàng hóa đi qua trên băng tải.
Tùy thiết kế của thiết bị, cụm rèm có thể khác nhau về:
- Vật liệu và cấu tạo lớp che chắn.
- Chiều dài và chiều rộng từng dải.
- Số lượng dải.
- Số lớp rèm tại mỗi đầu hầm.
- Mức chồng lấp giữa các dải.
- Khoảng cách giữa các lớp.
- Vị trí và kiểu lỗ lắp.
- Hướng bố trí tại cửa vào và cửa ra.
Do đó, tên gọi thông dụng “rèm chì” không có nghĩa mọi máy đều sử dụng cùng một loại vật liệu hoặc cùng một cấu hình. Một số thiết bị hoặc phương án thay thế có thể sử dụng vật liệu che chắn khác theo thiết kế được xác nhận.
Tài liệu vận hành của nhà sản xuất thường xem tình trạng rèm ở cửa vào và cửa ra là một hạng mục phải kiểm tra trước khi vận hành. Ví dụ, tài liệu của Hikvision yêu cầu bảo đảm rèm không có khe hở rõ rệt hoặc hư hỏng; khi xuất hiện khe lớn hoặc rèm bị hỏng, thiết bị cần được tắt và chuyển cho bộ phận kỹ thuật kiểm tra.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay rèm chì?
Doanh nghiệp nên dừng để đánh giá hiện trạng khi phát hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Rèm bị rách, thủng hoặc mất một phần dải.
- Mép rèm nứt, tách lớp hoặc bong bề mặt.
- Một hoặc nhiều dải bị biến dạng, quăn hoặc không trở về vị trí che phủ.
- Rèm chai cứng, khó nâng khi kiện hàng đi qua.
- Khe giữa các dải lớn hơn bất thường.
- Dải rèm bị thiếu, lệch hoặc lắp sai vị trí.
- Cụm rèm bị bung khỏi thanh gá.
- Lỗ treo bị giãn, rách hoặc không còn giữ chắc.
- Kiện hàng thường xuyên mắc, kéo hoặc cuốn rèm.
- Có dấu hiệu rèm đã bị cắt ngắn, vá hoặc thay đổi so với cấu hình ban đầu.
- Rèm bị bám dầu, hóa chất hoặc vật liệu làm suy giảm bề mặt.
- Lịch sử bảo trì không xác định được cấu hình đã thay trước đây.
Không nên đợi đến khi rèm đứt hoàn toàn mới xử lý. Hư hỏng nhỏ tại lỗ bắt, đường mép hoặc vùng thường xuyên bị kiện hàng va chạm có thể tiếp tục phát triển trong quá trình vận hành.
Nếu rèm đã tạo khe hở lớn, bị mất dải hoặc có dấu hiệu ảnh hưởng đến kết cấu che chắn, thiết bị không nên tiếp tục vận hành cho đến khi được người có chuyên môn đánh giá.

Rèm che chắn bị rách, biến dạng và tạo khe hở bất thường cần được kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Anhr hiện trạng do CDS Vina ghi nhận
Vì sao không nên đặt rèm chỉ theo kích thước cửa hầm?
Kích thước cửa hầm chỉ phản ánh không gian hàng hóa đi qua. Nó chưa đủ để xác định chính xác bộ rèm thay thế.
Một phương án gia công còn phải xem xét:
* Kích thước từng dải
Dải quá dài có thể tăng lực cản, cọ vào băng tải hoặc làm kiện hàng nhẹ khó đi qua. Dải quá ngắn có thể làm thay đổi độ che phủ so với cấu hình thiết kế.
* Mức chồng lấp
Các dải thường không được bố trí đơn giản theo kiểu đặt cạnh nhau. Chúng có thể cần chồng lấp để hạn chế hình thành khe hở trực tiếp khi ở trạng thái tự do hoặc khi kiện hàng đi qua.
* Số lớp và khoảng cách giữa các lớp
Cửa vào và cửa ra có thể có nhiều lớp rèm. Số lớp và khoảng cách không được tự ý giảm chỉ để làm kiện hàng đi qua dễ hơn.
* Vị trí lỗ và thanh gá
Sai khoảng cách lỗ có thể khiến dải bị kéo lệch, nhăn hoặc không trở về đúng vị trí. Việc khoan thêm lỗ tùy tiện cũng có thể làm suy yếu vùng treo của rèm.
* Khối lượng và độ mềm
Vật liệu thay thế phải vừa đáp ứng yêu cầu che chắn theo cấu hình được lựa chọn, vừa tương thích với cơ cấu vận chuyển. Rèm quá cứng hoặc quá nặng có thể gây lực cản, làm xô lệch kiện hàng hoặc ảnh hưởng đến cảm biến và băng tải.
* Đặc điểm hàng hóa thực tế
Máy soi hành lý xách tay, máy soi kiện hàng, máy dùng trong kho vận và máy soi trong dây chuyền công nghiệp có điều kiện làm việc khác nhau. Kích thước, khối lượng, hình dạng và tần suất hàng đi qua cần được ghi nhận khi đánh giá.
Vì vậy, CDS VINA ưu tiên khảo sát trực tiếp hoặc tiếp nhận đủ hình ảnh, model, kích thước và mẫu hiện hữu trước khi chốt phương án gia công.
Chất lượng rèm thay thế được kiểm soát như thế nào?
Không phải mọi vật liệu màu đen, mềm hoặc có hình dạng tương tự rèm cũ đều phù hợp để lắp vào máy soi X-ray. Bộ rèm thay thế cần được lựa chọn theo ứng dụng che chắn bức xạ, cấu tạo thiết bị và điều kiện vận hành thực tế.
Tùy hãng, model và hồ sơ kỹ thuật có thể xác minh, CDS VINA kiểm soát phương án rèm thay thế theo các nhóm yêu cầu sau:
* Vật liệu chuyên dụng cho thiết bị X-ray
Vật liệu được lựa chọn cho ứng dụng che chắn tại cửa hầm máy soi, không sử dụng cao su hoặc tấm nhựa thông thường chỉ vì có hình thức tương tự rèm hiện hữu.
Tên gọi “rèm chì” được sử dụng phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, thành phần vật liệu thực tế có thể là cao su chì, vật liệu composite che chắn hoặc vật liệu không chì, tùy thiết kế của nhà sản xuất và phương án được xác nhận.
CDS VINA không tự thay đổi loại vật liệu hoặc cấu hình che chắn ban đầu chỉ dựa trên kích thước bên ngoài.
* Khả năng tương thích theo model
Rèm cho máy Smiths Detection, Rapiscan Systems, Gilardoni hoặc các hãng khác có thể khác nhau về:
- Kích thước từng dải.
- Số lượng dải.
- Số lớp tại cửa vào và cửa ra.
- Mức chồng lấp.
- Khoảng cách giữa các lớp.
- Khối lượng và độ mềm.
- Vị trí lỗ treo.
- Kiểu thanh gá.
- Khoảng cách tới băng tải và cảm biến.
- Khả năng đi qua của loại hàng hóa mục tiêu.
Vì vậy, tên hãng chỉ là dữ liệu ban đầu. Việc xác nhận phải được thực hiện đến cấp model và cấu hình thực tế của từng máy.
* Chất lượng gia công và hoàn thiện
Trước khi lắp đặt, bộ rèm cần được kiểm tra:
- Bề mặt không có vết rách, thủng hoặc bong bất thường.
- Kích thước phù hợp với cấu hình đã khóa.
- Mép cắt đồng đều.
- Lỗ lắp đúng vị trí và không làm suy yếu vùng treo.
- Các dải có khả năng chuyển động độc lập.
- Số lượng, thứ tự và hướng lắp đúng phương án.
- Không gây ma sát bất thường với băng tải.
- Không làm thay đổi tùy tiện số lớp hoặc mức chồng lấp.
8 Hồ sơ xuất xứ và chất lượng
Đối với hàng hóa nhập khẩu, hồ sơ được quản lý theo từng lô hàng và phạm vi hợp đồng. Tùy nguồn cung và yêu cầu dự án, bộ hồ sơ có thể gồm:
- Chứng từ nhập khẩu.
- Tài liệu xuất xứ hàng hóa.
- C/O nếu thuộc phạm vi lô hàng.
- C/Q hoặc tài liệu xác nhận chất lượng tương đương.
- Datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật của vật liệu.
- Packing list hoặc thông tin nhận diện lô.
- Biên bản kiểm tra hàng hóa trước lắp đặt.
- Biên bản lắp đặt và chạy thử.
Danh mục chứng từ cụ thể cần được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng trước khi đặt hàng. CDS VINA không sử dụng thuật ngữ “chính hãng” nếu hồ sơ của lô hàng không chứng minh hàng hóa là linh kiện OEM hoặc được hãng tương ứng xác nhận.
* Kiểm tra sau lắp đặt
Sau khi lắp, kỹ thuật viên kiểm tra độ che phủ, khả năng tự trở về vị trí, khoảng hở, độ chắc của thanh gá, hoạt động của băng tải và khả năng đi qua của kiện hàng mẫu.
Kiểm tra cơ khí và chạy thử không thay thế việc kiểm xạ, đo suất liều hoặc xác nhận tuân thủ khi các hoạt động đó được yêu cầu.
LIÊN HỆ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
VỀ THÔNG TIN SẢN PHẨM:
0931 455 599
Phạm vi dịch vụ thay rèm chì của CDS VINA
Tùy model và hiện trạng thiết bị, phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
- Tiếp nhận hãng, model, serial và lịch sử vận hành.
- Kiểm tra ngoại quan cụm rèm tại cửa vào và cửa ra.
- Ghi nhận dải bị rách, mất, cong hoặc tách lớp.
- Kiểm tra vị trí thanh gá và cơ cấu cố định.
- Đo kích thước từng dải rèm hiện hữu.
- Xác định số lượng dải và số lớp đang lắp.
- Ghi nhận mức chồng lấp và hướng bố trí.
- Đối chiếu tài liệu hãng nếu có thể tiếp cận.
- Lập phương án thay từng phần hoặc thay đồng bộ.
- Gia công theo cấu hình đã xác nhận.
- Tháo cụm rèm cũ trong điều kiện thiết bị đã được cô lập nguồn.
- Lắp bộ rèm mới.
- Kiểm tra khả năng tự rơi và che phủ của từng dải.
- Kiểm tra va chạm giữa rèm, băng tải và kiện hàng mẫu.
- Chạy thử cơ cấu băng tải và ghi nhận hiện trạng sau thay.
- Lập biên bản công việc và khuyến nghị tiếp theo.
Việc thay một vài dải riêng lẻ chỉ phù hợp khi phần còn lại vẫn có tình trạng và cấu tạo tương thích. Nếu nhiều dải đã lão hóa hoặc cấu hình cũ không còn đồng đều, thay cả cụm có thể giúp kiểm soát tốt hơn sự khác biệt về độ mềm, chiều dài và mức che phủ.
Quyết định cuối cùng chỉ được đưa ra sau khi kiểm tra hiện trạng.
Quy trình khảo sát và thay thế
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
Khách hàng gửi tối thiểu:
- Hãng và model máy.
- Ảnh nhãn thiết bị.
- Ảnh toàn bộ cửa vào và cửa ra.
- Ảnh cận cảnh vị trí rách hoặc bong.
- Video kiện hàng đi qua nếu rèm gây kẹt.
- Địa điểm lắp đặt.
- Thời gian có thể dừng máy.
Nếu chưa xác định được model, CDS VINA có thể đánh giá sơ bộ từ hình ảnh nhưng chưa chốt thông số chỉ dựa trên ảnh.
Bước 2: Khảo sát và khóa cấu hình
Kỹ thuật viên kiểm tra:
- Chiều rộng và chiều dài dải.
- Bề dày hoặc cấu tạo vật liệu hiện hữu trong phạm vi có thể xác định.
- Số lượng dải.
- Số lớp rèm.
- Mức chồng lấp.
- Vị trí lỗ và kiểu gá.
- Khoảng cách từ rèm đến băng tải.
- Dấu hiệu va chạm hoặc mắc hàng.
- Tình trạng thanh gá và bulông liên kết.
Nếu không đủ dữ liệu để xác nhận cấu hình, có thể cần lấy mẫu hiện hữu hoặc đối chiếu tài liệu của nhà sản xuất.
Bước 3: Xây dựng phương án
Phương án có thể là:
- Thay dải hư hỏng riêng lẻ.
- Thay một lớp rèm.
- Thay cụm rèm tại một đầu hầm.
- Thay đồng bộ rèm cửa vào và cửa ra.
- Sửa hoặc thay thanh gá nếu cơ cấu cố định không còn bảo đảm.
Báo giá cần ghi rõ số lượng, phạm vi, vật liệu theo tài liệu được cung cấp, công việc lắp đặt và phần kiểm tra sau thay.
Bước 4: Gia công và kiểm tra trước lắp
Bộ rèm được kiểm tra về:
- Kích thước.
- Số lượng.
- Vị trí lỗ.
- Bề mặt.
- Mép cắt.
- Hướng bố trí.
- Khả năng lắp vào thanh gá hiện hữu.
Không nên mang vật liệu chưa được đối chiếu đến hiện trường rồi cắt chỉnh tùy tiện ngay trên máy.
Bước 5: Cô lập thiết bị và tháo rèm cũ
Trước khi can thiệp, thiết bị cần được dừng, ngắt nguồn và kiểm soát khả năng khởi động lại ngoài ý muốn theo điều kiện hiện trường.
Rèm cũ được tháo có kiểm soát, ghi nhận vị trí từng lớp và giữ lại để đối chiếu cho đến khi hoàn thành nghiệm thu kỹ thuật.
Bước 6: Lắp rèm mới
Kỹ thuật viên lắp đúng vị trí, hướng và thứ tự đã xác nhận; kiểm tra độ chắc của thanh gá và khả năng chuyển động độc lập của từng dải.
Không tự ý giảm số lớp, cắt ngắn hoặc tăng khe hở để khắc phục hiện tượng hàng đi qua khó khăn khi chưa xác định nguyên nhân.
Bước 7: Kiểm tra cơ khí và chạy thử
Sau khi lắp, kiểm tra:
- Rèm tự trở về vị trí che phủ.
- Không có khe hở bất thường khi ở trạng thái tự do.
- Không cọ hoặc cuốn vào băng tải.
- Kiện hàng mẫu đi qua ổn định.
- Không gây lệch kiện hoặc kẹt tại cửa hầm.
- Cảm biến và băng tải hoạt động bình thường.
- Không còn chi tiết lỏng hoặc vật dụng trong hầm.
Kết quả được ghi nhận trong biên bản kỹ thuật. Nếu phát hiện vấn đề liên quan đến liên động, che chắn hoặc điều kiện an toàn khác, thiết bị chưa nên được đưa trở lại vận hành bình thường cho đến khi nội dung đó được xử lý phù hợp.
Kiểm tra sau khi thay rèm gồm những gì?
Cần phân biệt ba lớp kiểm tra:
1. Kiểm tra lắp đặt
Xác nhận kích thước, số lượng, hướng lắp, lỗ bắt, thanh gá và độ chắc cơ khí.
2. Kiểm tra vận hành
Xác nhận rèm không mắc băng tải, không làm kẹt kiện hàng và có thể trở về vị trí che phủ sau khi kiện đi qua.
3. Kiểm tra liên quan đến an toàn bức xạ
Nếu hồ sơ vận hành, yêu cầu của chủ đầu tư, nhà sản xuất hoặc quy định áp dụng yêu cầu kiểm xạ, đo suất liều hay đánh giá tuân thủ, nội dung này phải do tổ chức có năng lực và điều kiện tương ứng thực hiện.
Kết quả “rèm đã được lắp đúng kích thước và máy chạy thử bình thường” không tự động đồng nghĩa với “thiết bị đã được kiểm định” hoặc “đạt mọi yêu cầu an toàn bức xạ”.
Giới hạn giữa thay rèm và xác nhận an toàn bức xạ
Dịch vụ thay rèm của CDS VINA tập trung vào:
- Khảo sát hiện trạng.
- Xác định cấu hình rèm.
- Gia công hoặc cung cấp bộ rèm phù hợp với cấu hình đã xác nhận.
- Lắp đặt.
- Kiểm tra cơ khí và vận hành.
- Ghi nhận kết quả công việc.
Dịch vụ này không mặc nhiên bao gồm:
- Kiểm định thiết bị.
- Chứng nhận an toàn bức xạ.
- Cấp hoặc gia hạn giấy phép sử dụng thiết bị.
- Đo kiểm pháp lý.
- Xác nhận thiết bị đáp ứng mọi tiêu chuẩn.
- Thay đổi thiết kế che chắn ban đầu của nhà sản xuất.
Khi phát sinh các yêu cầu trên, CDS VINA sẽ xác định rõ phạm vi và có thể đề xuất phối hợp với nhà sản xuất, nhà cung cấp hoặc tổ chức đủ điều kiện tương ứng.
Khách hàng cần cung cấp thông tin gì?
Để đánh giá sơ bộ, khách hàng nên gửi:
- Hãng và model máy soi.
- Ảnh nhãn máy hoặc serial.
- Ảnh toàn cảnh cửa vào.
- Ảnh toàn cảnh cửa ra.
- Ảnh cận cảnh từng vị trí rách, bong hoặc mất dải.
- Video kiện hàng đi qua nếu đang xảy ra kẹt.
- Kích thước hầm máy nếu có.
- Lịch sử thay rèm hoặc sửa chữa gần nhất.
- Loại hàng hóa và khối lượng kiện thường đi qua.
- Địa điểm lắp đặt.
- Thời gian dự kiến có thể dừng thiết bị.
- Yêu cầu riêng về hồ sơ, nghiệm thu hoặc kiểm xạ nếu có.
Không cần tự tháo rèm hoặc mở vỏ máy để chụp ảnh nếu người thực hiện không có chuyên môn và chưa cô lập thiết bị an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Rèm bị rách một dải có cần thay toàn bộ không?
Không phải mọi trường hợp đều cần thay toàn bộ. Kỹ thuật viên cần kiểm tra mức hư hỏng, tình trạng các dải còn lại, độ đồng đều của vật liệu, số lớp và khả năng tìm được dải thay thế tương thích. Nếu toàn bộ cụm đã lão hóa, thay đồng bộ có thể phù hợp hơn.
Có thể vá hoặc dán phần rèm bị rách không?
Không nên xem việc dán hoặc vá tạm là giải pháp mặc định. Miếng vá có thể làm thay đổi độ mềm, khối lượng, khả năng tự rơi và mức chồng lấp. Cần đánh giá cấu tạo và yêu cầu của thiết bị trước khi quyết định.
Chỉ cần gửi kích thước hầm máy có đủ không?
Chưa đủ. Cần thêm hãng, model, số lớp, số lượng dải, kích thước từng dải, vị trí lỗ, mức chồng lấp và hình ảnh thanh gá.
Có thể dùng cùng một bộ rèm cho nhiều hãng máy không?
Không nên mặc định. Hai máy có kích thước hầm tương tự vẫn có thể khác về vật liệu, cách chia dải, số lớp, lỗ lắp và khoảng cách bố trí.
Thay rèm xong có được xác nhận đạt an toàn bức xạ không?
Không mặc nhiên. Thay rèm và chạy thử cơ khí là một phạm vi kỹ thuật. Kiểm xạ, kiểm định hoặc xác nhận tuân thủ là phạm vi riêng, cần được thực hiện theo yêu cầu pháp luật, hồ sơ thiết bị và bởi đơn vị có điều kiện phù hợp.
Bao lâu nên kiểm tra rèm một lần?
Nên kiểm tra ngoại quan trước khi vận hành và đưa vào chương trình bảo trì định kỳ. Tần suất chi tiết phụ thuộc hướng dẫn nhà sản xuất, cường độ khai thác, loại hàng hóa và điều kiện môi trường.
Máy vẫn chạy bình thường nhưng rèm đã rách, có thể tiếp tục sử dụng không?
Không nên dựa vào khả năng chạy của băng tải để kết luận thiết bị an toàn. Khi rèm có khe lớn, mất dải hoặc hư hỏng đáng kể, nên dừng thiết bị và yêu cầu người có chuyên môn đánh giá trước khi tiếp tục vận hành.
Gửi thông tin thiết bị để được đánh giá sơ bộ
-
Rèm máy soi đang rách, bong hoặc tạo khe hở?
Gửi hãng, model, ảnh cửa vào–cửa ra và địa điểm lắp đặt để CDS VINA đánh giá sơ bộ.
Hotline: 0931 455 599 | Gửi yêu cầu khảo sát
LIÊN HỆ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
VỀ THÔNG TIN SẢN PHẨM:
0931 455 599
CDS VINA sẽ đánh giá dữ liệu ban đầu, xác định thông tin còn thiếu và đề xuất khảo sát khi cần. Phương án cuối cùng phụ thuộc hãng, model, cấu tạo và hiện trạng thực tế của thiết bị.